Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cargo area


noun
the space in a ship or aircraft for storing cargo
Syn:
cargo deck, cargo hold, hold, storage area
Derivationally related forms:
hold (for: hold)
Hypernyms:
enclosure
Part Holonyms:
ship


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.